genus ixodes

genus ixodes

A scientist carefully examines a genus Ixodes specimen under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi Ve cứng: "genus ixodes" một danh từ chỉ một chi (genus) trong sinh học, thuộc họ Ixodidae (họ ve cứng). Đây chi điển hình (type genus) của họ này, bao gồm các loài ve ký sinh trên động vật , chim bò sát, khả năng truyền bệnh như Lyme.

dụ sử dụng
  • (Chi ixodes bao gồm ve hươu, loài truyền bệnh Lyme.)
  • (Nhiều loài thuộc chi ixodes được tìm thấycác vùng ôn đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus ixodes as a vector": chi ixodes với tư cách vật trung gian truyền bệnh.
    • Researchers study the genus ixodes to understand disease transmission patterns. (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu chi ixodes để hiểu các mô hình lây truyền bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Ixodes (n): tên viết tắt của chi này, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học.
    • Ixodes scapularis is a common species in North America. (Ixodes scapularis một loài phổ biếnBắc Mỹ.)
  • Ixodidae (n): họ ve cứng, bao gồm chi ixodes.
    • The family Ixodidae contains many medically important ticks. (Họ Ixodidae bao gồm nhiều loài ve quan trọng về mặt y học.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi ve cứng: tên gọi thông thường trong tiếng Việt, tương đương với "genus ixodes".
  • Hard tick genus: tên gọi tiếng Anh tương tự (không dùng trong giải thích, chỉ để tham khảo).
Các cụm từ liên quan
  • Genus ixodes species: các loài thuộc chi ixodes.
    • There are over 240 species in the genus ixodes. ( hơn 240 loài trong chi ixodes.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học chuyên ngành này.

Từ gần giống